thịnh thời
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Thời kỳ hưng thịnh, phồn vinh: "thịnh thời" chỉ một giai đoạn trong lịch sử hoặc đời sống khi xã hội, quốc gia, hoặc một lĩnh vực nào đó đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, giàu có và quyền lực.
- Giai đoạn may mắn, thuận lợi: "thịnh thời" cũng được dùng để nói về khoảng thời gian cá nhân hoặc tập thể gặp nhiều điều tốt đẹp, thành công rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đại nhà Lý là một thịnh thời của lịch sử Việt Nam. (Triều đại nhà Lý là một giai đoạn hưng thịnh của đất nước.)
- Ông ấy từng có một thịnh thời trong sự nghiệp kinh doanh. (Ông ấy từng có một thời kỳ thành công rực rỡ trong công việc làm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thịnh thời suy vong": sự tương phản giữa giai đoạn hưng thịnh và suy tàn, thường dùng trong triết lý lịch sử.
- Mọi quốc gia đều trải qua thịnh thời suy vong. (Mọi quốc gia đều có giai đoạn thịnh và suy.)
"thịnh thời chiến quốc": (văn chương) thời kỳ các nước hùng mạnh tranh giành quyền lực.
- Thịnh thời chiến quốc là bối cảnh của nhiều câu chuyện lịch sử. (Thời kỳ các nước mạnh tranh đấu là nền tảng cho nhiều tác phẩm sử học.)
Biến thể và từ gần giống
Thịnh (tính từ): hưng thịnh, phát đạt — thành tố chính trong "thịnh thời".
- Đất nước đang trong giai đoạn thịnh vượng. (Quốc gia đang phát triển mạnh mẽ.)
Thời (danh từ): thời gian, giai đoạn.
- Thời loạn lạc khác hẳn thời thịnh thế. (Thời kỳ hỗn loạn khác xa thời kỳ hưng thịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hưng thịnh: trạng thái phát triển mạnh mẽ, giàu có.
- Phồn vinh: sự thịnh vượng, đầy đủ về vật chất và tinh thần.
- Thịnh thế: thời kỳ thịnh trị, hòa bình và phát triển (gần nghĩa với "thịnh thời").
Thành ngữ liên quan
Thịnh thời bất tái lai: thời kỳ hưng thịnh không quay trở lại, khuyên con người biết trân trọng cơ hội.
- Hãy tận dụng cơ hội, vì thịnh thời bất tái lai. (Đừng lãng phí thời điểm tốt, vì nó sẽ không đến lần nữa.)
Thịnh thời suy vong, luân hồi bất tận: quy luật tuần hoàn của thịnh và suy trong vạn vật.
- Cuộc đời cũng như thịnh thời suy vong, luân hồi bất tận. (Cuộc sống có lúc thịnh lúc suy, không ngừng thay đổi.)